dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Tục ngữ & Thành ngữ
ơ^
Words Containing "ơ^"
Ơn ai một chút chớ quên
Ơn ai một chút chớ quên, oán ai một chút để bên dạ này
Ơn ai một chút chớ quên, phiền ai một chút để bên cạnh lòng
Ơn ai một chút chưa quên, oán ai một chút để trong dạ này
Ơn bằng cái đĩa, nghĩa bằng cái nồi
Ơn bằng cái đĩa, nghĩa bằng cái đội đèn
Ơn bằng cái đĩa, nghĩa bằng cái đọi đèn
Ơn bằng cái đĩa, nghĩa bằng con ruồi
Ơn cả nghĩa dày
Ơn cha là ba ngàn bảy, nghĩa mẹ là bảy ngàn ba
Ơn cha nghĩa mẹ
Ơn cha nhờ mẹ
Ơn chóng quên, oán nhớ mãi
Ơn dân lấy sọt mà đựng
Ơn dân, nghĩa bợm
Ơn dân như hạt cơm dính má
Ơn dân như hạt cơm dính mỡ
Ơn dân, nợ nước
Ơn đền, oán trả
Ơn đền ơn, oán trả oán
Ơn làng giấy trắng, ơn vua giấy vàng
Ơn nặng nghĩa dày
Ơn nghĩa mắt hơn mua
Ơn nghĩa mau quên, oán thù nhớ mãi
Ơn sâu nghĩa nặng
Ơn sâu nghĩa trọng
Ơn to khó trả, nghĩa cả khó đền
Ơn trả nghĩa đền
Ơn vua giấy vàng, ơn làng giấy trắng
Ơn vua lộc nước
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...